U6 - Vocabulary
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
A |
|---|
admission fee(n), phí vào cửa | |
adventurous(adj), phiêu lưu, mạo hiểm | |
affordable(adj), hợp lý (giá) | |
allergic(adj) dị ứng | |
artist(n), họa sĩ | |