IDIOMS - THÀNH NGỮ
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
A |
|---|
A blessing in disguise(Thành ngữ) - Một điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt | |
A dime a dozen(Thành ngữ) - Rất phổ biến, không có gì đặc biệt | |