U8 - Vocabulary
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
D |
|---|
dedication(n), sự cống hiến | |
deserve(v), xứng đáng | |
digress(v), lạc đề | |
distract(v), làm mất tập trung, xao lãng | |