Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

D

/ˈdæmɪdʒ/ - làm hư hại (v), thiệt hại (n)

Click to see question

/diːˈfɒrɪst/ - phá rừng (v) → deforestation (n)

Click to see question

/dɪˈɡreɪd/ - làm suy thoái (v) → degradation (n)

Click to see question