DICTIONARY - TỪ ĐIỂN
Completion requirements
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
F |
|---|
fabric/ˈfæbrɪk/ - danh từ: vải, kết cấu | |
fabricating/ˈfæbrɪkeɪtɪŋ/ - đang bịa đặt / chế tạo | |
face/feɪs/ - danh từ/động từ: khuôn mặt / đối mặt | |
face up to/feɪs ʌp tuː/ - đối mặt với | |
facial/ˈfeɪʃl/ - tính từ: thuộc khuôn mặt | |
facilitating/fəˈsɪlɪteɪtɪŋ/ - đang tạo điều kiện | |
facility/fəˈsɪləti/ - danh từ: cơ sở, tiện nghi | |
fact/fækt/ - danh từ: sự thật | |
faction/ˈfækʃn/ - danh từ: bè phái | |
factor/ˈfæktə(r)/ - danh từ: yếu tố | |