Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  35  (Next)
  ALL

F

fabric

/ˈfæbrɪk/ - danh từ: vải, kết cấu

fabricating

/ˈfæbrɪkeɪtɪŋ/ - đang bịa đặt / chế tạo

face

/feɪs/ - danh từ/động từ: khuôn mặt / đối mặt

face up to

/feɪs ʌp tuː/ - đối mặt với

facial

/ˈfeɪʃl/ - tính từ: thuộc khuôn mặt

facilitating

/fəˈsɪlɪteɪtɪŋ/ - đang tạo điều kiện

facility

/fəˈsɪləti/ - danh từ: cơ sở, tiện nghi

fact

/fækt/ - danh từ: sự thật

faction

/ˈfækʃn/ - danh từ: bè phái

factor

/ˈfæktə(r)/ - danh từ: yếu tố


Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  35  (Next)
  ALL