Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

H

Hang in there

(Thành ngữ) - Đừng bỏ cuộc!

Hit the nail on the head

(Thành ngữ) - Nói trúng phóc

Hit the sack

(Thành ngữ) - Đi ngủ