Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  39  (Next)
  ALL

I

I

/aɪ/ - tôi

I've got

Tôi có... (dạng đầy đủ: I have got)

ice

/aɪs/ - danh từ: băng

ice cream

/ˈaɪs kriːm/ - danh từ: kem

iceberg

/ˈaɪsbɜːɡ/ - danh từ: tảng băng trôi

Iceland

/ˈaɪs.lənd/ - Iceland

icon

/ˈaɪkɒn/ - danh từ: biểu tượng

idea

/aɪˈdɪə/ - danh từ: ý tưởng

ideal

/aɪˈdɪəl/ - tính từ: lý tưởng

identical

/aɪˈdentɪkl/ - tính từ: giống hệt


Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  39  (Next)
  ALL