DICTIONARY - TỪ ĐIỂN
Completion requirements
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
I |
|---|
I/aɪ/ - tôi | |
I've got | |
ice/aɪs/ - danh từ: băng | |
ice cream/ˈaɪs kriːm/ - danh từ: kem | |
iceberg/ˈaɪsbɜːɡ/ - danh từ: tảng băng trôi | |
Iceland | |
icon/ˈaɪkɒn/ - danh từ: biểu tượng | |
idea/aɪˈdɪə/ - danh từ: ý tưởng | |
ideal/aɪˈdɪəl/ - tính từ: lý tưởng | |
identical/aɪˈdentɪkl/ - tính từ: giống hệt | |