IDIOMS - THÀNH NGỮ
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
I |
|---|
In hot water(Thành ngữ) - Gặp rắc rối | |
It takes one to know one(Thành ngữ) - Người giống người mới nhận ra được | |