DICTIONARY - TỪ ĐIỂN
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
J |
|---|
jack up/dʒæk ʌp/ - nâng lên (giá, lương) | |
jacket/ˈdʒækɪt/ - danh từ: áo khoác | |
jail/dʒeɪl/ - danh từ: nhà tù | |
jam/dʒæm/ - danh từ: mứt / sự kẹt | |
Jamaica | |
January/ˈdʒænjuəri/ - tháng một | |
Japan/dʒəˈpæn/ - Nhật Bản | |
jar/dʒɑː(r)/ - danh từ: hũ, lọ | |
jaw/dʒɔː/ - danh từ: hàm | |
jealous/ˈdʒeləs/ - tính từ: ghen tuông | |