Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

K

kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/ - danh từ: chuột túi

Kazakhstan

/ˌkæzækˈstɑːn/ - Kazakhstan

keen

/kiːn/ - tính từ: hăng hái, say

keen on

/kiːn ɒn/ - đam mê với

keep

/kiːp/ - động từ: giữ

keep at

/kiːp æt/ - tiếp tục làm (dù khó)

keep away

/kiːp əˈweɪ/ - tránh xa

keep in

/kiːp ɪn/ - giữ lại trong

keep on

/kiːp ɒn/ - tiếp tục

keep up

/kiːp ʌp/ - theo kịp


Trang:  1  2  3  4  5  6  7  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ