PHRASAL VERBS - CỤM ĐỘNG TỪ
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
L |
|---|
leave out(v ph.) bỏ ra/chừa ra | |
let down(v ph.) thất vọng | |
lie down(v ph.) nằm xuống | |
log off | |
log on | |
log onto | |
look after(v ph.) chăm sóc | |
look up | |