U11 - Vocabulary
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
P |
|---|
personal(adj), thuộc về cá nhân | |
personnel(n), nhân sự | |
precisely(adv), một cách chính xác | |
preoccupied(adj), chịu trách nhiệm | |