U12 - Vocabulary
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
R |
|---|
recreation center(n) trung tâm thể thao giải trí tổng hợp | |
relationship(n), mối quan hệ | |
renovated(adj), được sửa chữa | |
respect(v), tôn trọng | |