IDIOMS - THÀNH NGỮ
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
S |
|---|
See eye to eye(Thành ngữ) - Đồng tình hoàn toàn | |
So far so good(Thành ngữ) - Cho đến giờ thì vẫn ổn | |
Speak of the devil(Thành ngữ) - Vừa nhắc đã thấy tới | |
Spill the beans(Thành ngữ) - Tiết lộ bí mật | |