Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

S

save up

(v ph.) để dành tiền


save up for

(v ph.) để dành tiền cho một mục đích nào đó


send off

(v ph.) khiến một người chơi rời khỏi trò chơi

* đuổi khỏi sân


set off

(v ph.) bắt đầu một chuyến đi


set up

(v ph.) cài đặt.

(v ph.) bắt đầu (một công việc, kinh doanh, v.v)


share out

(v ph.) chia sẻ


shut up

(v ph.) dừng nói chuyện, dừng gây ồn ào (câm miệng)


sit down

(v ph.) ngồi xuống.


sort out

(v ph.) sắp xếp

(v ph.) giải một vấn đề


speak up

(v ph.) lên tiếng

(v ph.) nói lớn hơn



Trang:  1  2  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ