Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

T

/teɪk aʊt/ - mang ra ngoài, đổ (rác) (phrasal verb)

Click to see question

/teɪk tɜːnz/ - lần lượt làm gì (idiom)

Click to see question