Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  26  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

W

wade

/weɪd/ - động từ: lội nước

waffle

/ˈwɒfl/ - danh từ: bánh quế

wage

/weɪdʒ/ - danh từ: tiền lương

wail

/weɪl/ - động từ: than khóc

waist

/weɪst/ - danh từ: eo, thắt lưng

wait

/weɪt/ - động từ: chờ đợi

wait on

/weɪt ɒn/ - phục vụ ăn uống

waiter

weɪtə(r)/ - danh từ: bồi bàn nam

waitress

weɪtrəs/ - danh từ: bồi bàn nữ

wake

/weɪk/ - động từ: thức dậy


Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  26  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ