Từ vựng Unit 10 - part 1
Completion requirements
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
A |
|---|
a piece of cakedễ, đơn giản | |
accounttài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội | |
adjustđiều chỉnh | |
advancedtiên tiến, tiến bộ | |
B |
|---|
barrierrào cản | |
C |
|---|
chargesạc pin | |
H |
|---|
high speedtốc độ cao | |
I |
|---|
instantlyngay lập tức | |
internet connectionkết nối internet | |
L |
|---|
languagengôn ngữ | |