Từ vựng Unit 10 - part 2
Completion requirements
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
E |
|---|
expressthể hiện | |
F |
|---|
feelingcảm giác | |
P |
|---|
privateriêng tư | |
R |
|---|
replyhồi đáp, phản hồi | |
S |
|---|
smartphoneđiện thoại thông minh | |
smoothlytrơn tru | |
social networkmạng xã hội | |
T |
|---|
tabletmáy tính bảng | |
technologycông nghệ | |
thoughtý nghĩ | |