Grammar: May and Might
Các yêu cầu hoàn thành
May và Might đều là modal verbs dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra, nhưng mức độ và cách dùng có vài điểm khác nhau.
1. Mức độ chắc chắn
| Động từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| May | Khả năng cao hơn / trung tính | It may rain this afternoon. |
| Might | Khả năng thấp hơn, mơ hồ hơn | It might rain, but I’m not sure. |
👉 Trong giao tiếp hiện đại, sự khác biệt này không quá cứng nhắc, nhiều khi dùng thay thế nhau.
2. Thời gian
Cả may và might đều dùng cho hiện tại & tương lai.
-
She may be at home now.
-
She might come tomorrow.
❗ Might không còn bắt buộc là quá khứ của may như trong ngữ pháp cũ.
3. Dạng hoàn thành (nói về quá khứ)
Cấu trúc:
may / might + have + V3
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| He may have missed the bus. | Có thể anh ấy đã lỡ chuyến xe |
| She might have forgotten the meeting. | Có thể cô ấy đã quên cuộc họp |
👉 May have: khả năng cao hơn
👉 Might have: suy đoán yếu hơn
4. Dùng trong lời xin phép
| Động từ | Mức độ lịch sự |
|---|---|
| May | Rất lịch sự, trang trọng |
| Might | Hiếm dùng để xin phép |
✔ May I come in?
❌ Might I come in? (rất hiếm, nghe cổ)
5. Dùng trong lời đề nghị / gợi ý nhẹ
-
You may want to check the answer again.
-
You might try restarting the computer.
👉 Might → gợi ý nhẹ hơn, không áp đặt
6. So sánh nhanh
| Trường hợp | May | Might |
|---|---|---|
| Khả năng | Cao hơn | Thấp hơn |
| Xin phép | ✔ | ✖ (hiếm) |
| Gợi ý | Bình thường | Nhẹ, dè dặt |
| Thay thế nhau | ✔ (đa số tình huống) | ✔ |
Ghi nhớ nhanh
May = có thể (khả năng rõ hơn / lịch sự)
Might = có thể (khả năng thấp hơn / dè dặt hơn)
Sửa lần cuối: Thứ Bảy, 10 tháng 1 2026, 8:35 AM