Từ vựng Unit 10 - part 1
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
A |
|---|
a piece of cakedễ, đơn giản | |
accounttài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội | |
adjustđiều chỉnh | |
advancedtiên tiến, tiến bộ | |