Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

E

express

thể hiện


F

feeling

cảm giác


P

private

riêng tư


R

reply

hồi đáp, phản hồi


S

smartphone

điện thoại thông minh


smoothly

trơn tru


social network

mạng xã hội


T

tablet

máy tính bảng


technology

công nghệ


thought

ý nghĩ