Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

A

a piece of cake

dễ, đơn giản


account

tài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội


adjust

điều chỉnh


advanced

tiên tiến, tiến bộ


B

barrier

rào cản


C

charge

sạc pin


H

high speed

tốc độ cao


I

instantly

ngay lập tức


internet connection

kết nối internet


L

language

ngôn ngữ